Laptop Chơi game

Mức giá:

Nhu cầu sử dụng:

Thương hiệu:

23.900.000 
Thương hiệu Lenovo Công nghệ CPU 10nd Gen Intel® Core™ Core i5 Loại CPU - Tốc Độ 1.60 GHz, up to 4.20 GHz with Turbo Boost, 4 Cores, 8 Threads Bộ nhớ đệm 6Mb Cache Dung lượng RAM 8GB
24.900.000 
Thương hiệu HP Công nghệ CPU 11th Gen Intel® Core™ Core i7 Loại CPU - Tốc Độ up to 4.7 GHz Bộ nhớ đệm 12MB L3 Cache Dung lượng RAM 8GB
27.900.000 
Thương hiệu HP Công nghệ CPU 10nd Gen Intel® Core™ Loại CPU - Tốc Độ Core i7 10510U 1.8Ghz (upto 4.9Ghz) 8Mb Cache Dung lượng RAM 16GB Cảm ứng 10 point multi-touch
Liên hệ để biết giá
Thương hiệu HP Công nghệ CPU 11th Gen Intel® Core™ Core i7 Loại CPU - Tốc Độ (2,6 GHz, lên đến 4,4 GHz Bộ nhớ đệm 12M cache Dung lượng RAM 16GB (2x8GB)
39.900.000 
Thương hiệu Dell Công nghệ CPU 11th Generation Intel® Loại CPU - Tốc Độ 2.4GHz up to 4.2 GHz Bộ nhớ đệm 8Mb Cache Dung lượng RAM 16GB
28.900.000 
Thương hiệu Dell Công nghệ CPU 10th Generation Intel® Core™ i5 Loại CPU - Tốc Độ 1.60 GHz, up to 4.20 GHz Bộ nhớ đệm 6M Cache Dung lượng RAM 8GB
64.900.000 
Thương hiệu Alienware Công nghệ CPU 10th Generation Intel® Core™ i7 Loại CPU - Tốc Độ up to 5.0GHz Max Turbo Frequency Bộ nhớ đệm 16Mb cache Dung lượng RAM 32GB
41.900.000 
Thương hiệu HP Công nghệ CPU 11th Gen Intel® Core™ Core i7 Loại CPU - Tốc Độ 3.0GHz, tối đa 4.8GHz, vPro Bộ nhớ đệm 12M cache Dung lượng RAM 16GB
36.900.000 
Thương hiệu Dell Công nghệ CPU 10th Generation Intel® Core™ i7 Loại CPU - Tốc Độ 1.1GHz up to 4.9GHz Bộ nhớ đệm 12M cache Dung lượng RAM 16GB
16.900.000 
Thương hiệu Dell Công nghệ CPU 6th Gen Intel® Core™ i7 Loại CPU - Tốc Độ Options Dung lượng RAM 16GB Audio FLAC
22.900.000 
Thương hiệu Lenovo Công nghệ CPU 10th Generation Intel® Core™ i5 Loại CPU - Tốc Độ 1.60 GHz, up to 4.20 GHz Bộ nhớ đệm 6Mb Cache Dung lượng RAM 8GB
Promotion
18.900.000  17.900.000 
Thương hiệu Dell Công nghệ CPU 10nd Gen Intel® Core™ Core i5 Loại CPU - Tốc Độ 2.4GHz up to 4.2 GHz Bộ nhớ đệm 8Mb Cache Dung lượng RAM 8GB
Xem thêm 12 sản phẩm khác